Làng · · 4 phút đọc
Ba cái tên của một ngôi làng
Palei Hamu Craok. Rồi Vĩnh Thuận, năm 1832. Rồi Bàu Trúc, năm 1964. Ba cái tên của cùng một ngôi làng. Đọc theo thứ tự là đọc được hai lần làng nhận thêm một cái tên mới.
Palei Hamu Craok
Tên gốc là tiếng Chăm, và là cái tên duy nhất trong ba cái không đến từ tiếng Việt.
Từng chữ trong tên nghĩa là gì thì trang này chưa dẫn được tài liệu nào, nên chưa giải nghĩa. Giải nghĩa một cái tên Chăm cần một người nói tiếng Chăm xác nhận, cũng như chuyện chữ viết ở đoạn dưới. Đoán cho tròn câu thì dễ, nhưng đoán sai là gán cho làng một ý nghĩa mà làng không đặt ra.
Cách viết cái tên này bằng chữ akhar thrah thì trang này không viết, vì chưa có người đọc được chữ Chăm xác nhận. Viết sai một cái tên trên trang nói về di sản của chính chủ nhân cái tên đó là lỗi nặng hơn việc bỏ trống.
Vĩnh Thuận, năm 1832
Tên thứ hai là một cái tên Việt hóa: Vĩnh Thuận, từ năm 1832.
Đây là lớp tên đặt chồng lên lớp tên cũ, không phải lớp thay thế nó. Cái tên là chữ Hán Việt: đọc lên là biết nó không đến từ tiếng Chăm, thứ tiếng đã đặt ra cái tên đầu tiên.
Bàu Trúc, năm 1964
Tên thứ ba cũng là tiếng Việt, và là cái tên gắn với làng từ năm 1964. Đó là cái tên nằm trong tên của trang này.
Làng nhận tên này trong hoàn cảnh nào thì trang này chưa có tài liệu đủ cụ thể để kể. Trang này mới có tên và mốc năm; chuyện đằng sau mốc năm thì chưa dẫn được tài liệu nào. Viết thêm một câu chuyện cho tròn thì dễ, nhưng đó sẽ là câu chuyện của người viết chứ không phải của làng — nên ở đây chỉ ghi mốc năm.
Tính lại cả ba: một cái tên tiếng Chăm, có trước; hai cái tên tiếng Việt, đến sau.
Ba cái tên không phải ba giai đoạn nối đuôi, cái sau xóa cái trước. Chúng chồng lên nhau. Chính trang này cũng giữ dấu của chuyện chồng lớp ấy: dòng địa chỉ làng ở chân mỗi trang ghi hai tên đứng cạnh nhau, Bàu Trúc và Palei Hamu Craok.
Làng đứng ở đâu
Làng thuộc xã Ninh Phước, tỉnh Khánh Hòa; trước tháng 7/2025 thì thuộc thị trấn Phước Dân, huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận. Từ làng tới Phan Rang khoảng 10 km.
Khoảng cách đó nhỏ, và nó giải thích một chuyện: làng không nằm ở nơi hẻo lánh nào cả. Cái làm nghề gốm ở đây khó không phải là đường sá, mà là có đủ người còn ngồi xuống làm hay không.
Chỗ người ta ngồi xuống làm là cái sân nhà, đất thì lấy ở ven sông Quao. Cái sân đó vừa là chỗ nặn vừa là chỗ nung: gốm ở đây không vào lò, nó chín trong một đống rơm đốt ngoài trời.
Nghề đi theo dòng nữ
Trong gia đình Chăm ở đây, con gái út thừa kế nhà và bàn thờ tổ tiên — không phải con trưởng, và không phải con trai.
Nghề gốm cũng đi theo dòng nữ. Mẹ truyền cho con gái, bà truyền cho cháu gái, ngay trong cái sân mà cả hai cùng ngồi làm. Cách dạy là làm bên cạnh nhau cho tới khi tay của người sau biết việc.
Theo cách kể trong làng, nghề là quà của Po Ina Nagar, Mẹ Xứ Sở — người dạy làm gốm, dệt vải và trồng lúa. Ba việc ấy đều làm bằng tay, làm tại chỗ, và đều truyền được từ người này sang người kia mà không cần chữ viết.
Cách kể đó đặt nghề gốm vào đúng chỗ của nó: không phải một nghề phụ kiếm thêm, mà một thứ được trao, rồi được trao tiếp từ mẹ sang con gái. Cái tên của làng hai lần được thêm một lớp mới; cái nghề trong những cái sân ấy thì vẫn làm theo cách cũ.
Nguồn
- Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
- Báo Nhân Dân
- CHAM STUDIES
- Nghị quyết số 1667/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã của tỉnh Khánh Hòa năm 2025, Điều 1 khoản 30
